- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
không thể so sánh; không thể đặt ngang hàng [thành ngữ]
Hai việc này không thể so sánh với nhau.
không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]
Hai việc này không thể so sánh được.
không thể so sánh; không thể đặt ngang hàng [thành ngữ]
Hai việc này không thể so sánh với nhau.
không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]
Hai việc này không thể so sánh được.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
không thể so sánh; không thể đặt ngang hàng [thành ngữ]
không thể so sánh; không thể đặt ngang hàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.