- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
chưa chắc; không nhất thiết
中不一定;可能不是这样bù yīdìng; kěnéng búshì zhèyàng
Có tiền chưa chắc đã vui.
chưa hẳn; chưa chắc; chưa từng
中不一定;可能不会bù yīdìng; kěnéng búhuì
Đây chưa chắc đã là cách tốt nhất.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
chưa chắc; không nhất thiết
中不一定;可能不是这样bù yīdìng; kěnéng búshì zhèyàng
Có tiền chưa chắc đã vui.
chưa hẳn; chưa chắc; chưa từng
中不一定;可能不会bù yīdìng; kěnéng búhuì
Đây chưa chắc đã là cách tốt nhất.
chưa chắc; không nhất thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.