- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nhất định; chắc chắn; dứt khoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhất định; chắc chắn; dứt khoát
中表示肯定、必然或强调的语气biǎoshì kěndìng、bìrán huò qiánghuà de yǔyì
Anh ấy nhất định sẽ đến.
Chắc chắn cô ấy đã về đến nhà rồi.
Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.
Mày đùa tao à!
Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.
nhất định; cố định; chắc chắn
中肯定会发生;没有变化kěndìng huì fāshēng;méiyǒu biànhuà
Việc này tôi chắc chắn sẽ hoàn thành.
nhất định; chắc chắn; một mức độ nhất định
中某个;特定的;固定的mǒu gè;tèdìng de;gùdìng de
Anh ấy có một sức ảnh hưởng nhất định.
Công việc này đòi hỏi một mức độ kinh nghiệm nhất định mới có thể đảm nhiệm được.
nhất định; chắc chắn; dứt khoát
中表示肯定、必然或强调的语气biǎoshì kěndìng、bìrán huò qiánghuà de yǔyì
Anh ấy nhất định sẽ đến.
Chắc chắn cô ấy đã về đến nhà rồi.
Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.
Mày đùa tao à!
Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.
nhất định; cố định; chắc chắn
中肯定会发生;没有变化kěndìng huì fāshēng;méiyǒu biànhuà
Việc này tôi chắc chắn sẽ hoàn thành.
nhất định; chắc chắn; một mức độ nhất định
中某个;特定的;固定的mǒu gè;tèdìng de;gùdìng de
Anh ấy có một sức ảnh hưởng nhất định.
Công việc này đòi hỏi một mức độ kinh nghiệm nhất định mới có thể đảm nhiệm được.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.