- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
chưa biết; chưa rõ
中不清楚、不了解的事情或情况bù qīngchǔ、bù liǎojiě de shìqing huò qíngkuàng
Kết quả này là không xác định.
chưa biết; chưa rõ
中不清楚、不了解的事情或情况bù qīngchǔ、bù liǎojiě de shìqing huò qíngkuàng
Kết quả này là không xác định.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
chưa biết; chưa rõ
chưa biết; chưa rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.