- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không rõ; chưa biết rõ
Tình hình cụ thể không rõ.
không rõ; chưa biết rõ
Nguyên nhân không rõ.
không rõ; chưa biết rõ
Tình hình cụ thể không rõ.
không rõ; chưa biết rõ
Nguyên nhân không rõ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không rõ; chưa biết rõ
không rõ; chưa biết rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.