- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
chưa được xác nhận; chưa có bằng chứng
Tin tức này chưa được xác nhận.
chưa được xác nhận; chưa có bằng chứng
Tin tức này chưa được xác nhận.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
chưa được xác nhận; chưa có bằng chứng
chưa được xác nhận; chưa có bằng chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.