- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
không tỏ thái độ rõ ràng; không xác nhận cũng không phủ nhận [thành ngữ]
Anh ấy từ chối bình luận về vấn đề này.
không tỏ thái độ rõ ràng; không xác nhận cũng không phủ nhận [thành ngữ]
Anh ấy từ chối bình luận về vấn đề này.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
không tỏ thái độ rõ ràng; không xác nhận cũng không phủ nhận [thành ngữ]
không tỏ thái độ rõ ràng; không xác nhận cũng không phủ nhận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.