- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
chuyến xe/tàu cuối cùng
Chuyến xe cuối cùng là mười giờ tối.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
chuyến xe/tàu cuối cùng
Chuyến xe cuối cùng là mười giờ tối.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
chuyến xe/tàu cuối cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.