Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản thân; chính mình; đương sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bản thân; chính mình; đương sự
中说话的人自己shuōhuà de rén zìjǐ
Bản thân tôi đồng ý với kế hoạch này.
bản thân; tôi; chính mình
中说话人自己shuōhuà rén zìjǐ
Tôi là học sinh.
bản thân; chính mình; đương sự
中说话的人自己shuōhuà de rén zìjǐ
Bản thân tôi đồng ý với kế hoạch này.
bản thân; tôi; chính mình
中说话人自己shuōhuà rén zìjǐ
Tôi là học sinh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.