Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
cá nhân; từng người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cá nhân; từng người
中单独的人;不是团体或集体的人dāndú de rén;búshì tuántǐ huò jítǐ de rén
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
Tôi tự hỏi không biết tại sao mỗi khi trời lạnh là tôi lại cảm thấy cô đơn như thế.
cá nhân; cá nhân; riêng tư; bản thân
中单独的一个人;属于某一个人的dāndú de yī gè rén; shǔyú mǒu yī gè rén de
bản thân; tự mình
中自己这个人;独立的个体zìjǐ zhège rén; dúlì de gètǐ
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
cá nhân; từng người
中单独的人;不是团体或集体的人dāndú de rén;búshì tuántǐ huò jítǐ de rén
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
Tôi tự hỏi không biết tại sao mỗi khi trời lạnh là tôi lại cảm thấy cô đơn như thế.
cá nhân; cá nhân; riêng tư; bản thân
中单独的一个人;属于某一个人的dāndú de yī gè rén; shǔyú mǒu yī gè rén de
bản thân; tự mình
中自己这个人;独立的个体zìjǐ zhège rén; dúlì de gètǐ
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.