- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
bản thân; tự mình; của mình
中指说话人或被说话人自身的人zhǐ shuōhuà rén huò bèi shuōhuà rén zìshēn de rén
Anh ấy tự nấu cơm.
Cô ấy thích tự mình đi du lịch một mình.
Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.
Bạn nên học cách kiểm soát cảm xúc của mình.
Dick dự tính tự đi một mình.
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.
bản thân; tự mình; của mình
中指说话人或被说话人自身的人zhǐ shuōhuà rén huò bèi shuōhuà rén zìshēn de rén
Anh ấy tự nấu cơm.
Cô ấy thích tự mình đi du lịch một mình.
Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.
Bạn nên học cách kiểm soát cảm xúc của mình.
Dick dự tính tự đi một mình.
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.