- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bổn Nội Đặc
Bennett là bạn của tôi.
Bổn Nội Đặc
Bennett là bạn của tôi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Bổn Nội Đặc
Bổn Nội Đặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.