- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
năm bản mệnh (năm trùng với con giáp năm sinh theo chu kỳ 12 địa chi)
Năm nay là năm tuổi của tôi.
năm bản mệnh (năm trùng với con giáp năm sinh theo chu kỳ 12 địa chi)
Năm nay là năm tuổi của tôi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
năm bản mệnh (năm trùng với con giáp năm sinh theo chu kỳ 12 địa chi)
năm bản mệnh (năm trùng với con giáp năm sinh theo chu kỳ 12 địa chi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.