- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Gốc vững thì cành tươi [thành ngữ]
Gốc vững cành tươi, đất nước mới phồn vinh.
Gốc vững thì cành tươi [thành ngữ]
Gốc vững cành tươi, đất nước mới phồn vinh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Gốc vững thì cành tươi [thành ngữ]
Gốc vững thì cành tươi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.