- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
phe địa phương; phái bản địa
Anh ấy là người của phe bản địa.
phe bản địa; phái ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)
Phái bản địa rất quan trọng trong chính trị Đài Loan.
phe địa phương; phái bản địa
Anh ấy là người của phe bản địa.
phe bản địa; phái ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)
Phái bản địa rất quan trọng trong chính trị Đài Loan.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe địa phương; phái bản địa
phe địa phương; phái bản địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.