- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
nội địa hóa; sản xuất trong nước
Chúng ta cần bản địa hóa sản phẩm.
bản địa hóa; địa phương hóa
Chúng tôi cần bản địa hóa sản phẩm.
nội địa hóa; sản xuất trong nước
Chúng ta cần bản địa hóa sản phẩm.
bản địa hóa; địa phương hóa
Chúng tôi cần bản địa hóa sản phẩm.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nội địa hóa; sản xuất trong nước
nội địa hóa; sản xuất trong nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.