- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
chữ gốc; dạng chữ nguyên bản
Chữ này là bản tự.
chữ gốc; dạng chữ nguyên bản
Chữ này là bản tự.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ gốc; dạng chữ nguyên bản
chữ gốc; dạng chữ nguyên bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.