- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
hiện tại; nay; bây giờ
Cuộc thi năm nay rất hay.
năm nay
hiện tại; nay; bây giờ
Cuộc thi năm nay rất hay.
năm nay
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
hiện tại; nay; bây giờ
hiện tại; nay; bây giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.