- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
ẩm thực Thượng Hải; món ăn đặc trưng Thượng Hải
Bạn có thích ăn món Thượng Hải không?
ẩm thực Thượng Hải; món ăn đặc trưng Thượng Hải
Bạn có thích ăn món Thượng Hải không?
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
ẩm thực Thượng Hải; món ăn đặc trưng Thượng Hải
ẩm thực Thượng Hải; món ăn đặc trưng Thượng Hải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.