- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
ý ban đầu; ý định ban đầu
中最初的想法或意思zuì chū de xiǎngfǎ huò yìsi
Đây không phải là ý định ban đầu của tôi.
ý định ban đầu; ý ban đầu; bản ý
中最初的、真实的想法或打算zuì chū de、zhēn shí de xiǎngfǎ huò dǎsuàn
ý nghĩa gốc; ý định ban đầu
ý ban đầu; ý định ban đầu
中最初的想法或意思zuì chū de xiǎngfǎ huò yìsi
Đây không phải là ý định ban đầu của tôi.
ý định ban đầu; ý ban đầu; bản ý
中最初的、真实的想法或打算zuì chū de、zhēn shí de xiǎngfǎ huò dǎsuàn
ý nghĩa gốc; ý định ban đầu
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
ý ban đầu; ý định ban đầu
ý ban đầu; ý định ban đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bản ý của từ này là gì?
Bản ý của từ này là gì?