- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
đảo lộn gốc ngọn; nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả [thành ngữ]
Bạn làm như vậy là bản mạt đảo trí rồi.
đảo lộn trọng tâm; coi nhẹ gốc rễ mà chú trọng ngọn ngành [thành ngữ]
Bạn đừng có làm việc chính phụ lẫn lộn.
đảo lộn gốc ngọn; đặt cái ngọn lên trước cái gốc [thành ngữ]
đảo lộn gốc ngọn; nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả [thành ngữ]
Bạn làm như vậy là bản mạt đảo trí rồi.
đảo lộn trọng tâm; coi nhẹ gốc rễ mà chú trọng ngọn ngành [thành ngữ]
Bạn đừng có làm việc chính phụ lẫn lộn.
đảo lộn gốc ngọn; đặt cái ngọn lên trước cái gốc [thành ngữ]
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
đảo lộn gốc ngọn; nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả [thành ngữ]
đảo lộn gốc ngọn; nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn làm như vậy là cầm đèn chạy trước ô tô.
Bạn làm như vậy là cầm đèn chạy trước ô tô.