- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản chất thật sự; diện mạo thật; bộ mặt thật [thành ngữ]
Cuối cùng anh ta cũng lộ ra bộ mặt thật.
bản chất thật sự; diện mạo thật; bộ mặt thật [thành ngữ]
Cuối cùng anh ta cũng lộ ra bộ mặt thật.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
bản chất thật sự; diện mạo thật; bộ mặt thật [thành ngữ]
bản chất thật sự; diện mạo thật; bộ mặt thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.