- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản chất thật sự; trạng thái nguyên sơ
Anh ấy đã tìm thấy bản chất thật của mình.
chân thật; bản chất thật sự; nguyên sơ không giả tạo
Anh ấy là một người chân thật.
bản chất thật sự; trạng thái nguyên sơ
Anh ấy đã tìm thấy bản chất thật của mình.
chân thật; bản chất thật sự; nguyên sơ không giả tạo
Anh ấy là một người chân thật.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
bản chất thật sự; trạng thái nguyên sơ
bản chất thật sự; trạng thái nguyên sơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.