- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản năng; năng lực bẩm sinh
中动物或人生来就有的、不需要学习就会的能力dòngwù huò rén shēnglaí jiù yǒu de、búxūyào xuéxí jiù huì de néngglì
Động vật có bản năng sinh tồn.
bản năng; năng lực bẩm sinh
中动物或人生来就有的、不需要学习就会的能力dòngwù huò rén shēnglaí jiù yǒu de、búxūyào xuéxí jiù huì de néngglì
Động vật có bản năng sinh tồn.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
bản năng; năng lực bẩm sinh
bản năng; năng lực bẩm sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.