- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản tính; bản năng tự nhiên
中一个人或事物固有的、与生俱来的特点yī gè rén huò shìwù gùyǒu de、yǔ shēng jù lái de tèdiǎn
Bản tính của anh ấy rất lương thiện.
bản tính; bản chất; thiên tính
中人或事物与生俱来的特点和品质rén huò shìwù yǔ shēng jù lái de tèdiǎn hé pǐnzhì
phẩm chất; tính cách
bản tính; bản năng tự nhiên
中一个人或事物固有的、与生俱来的特点yī gè rén huò shìwù gùyǒu de、yǔ shēng jù lái de tèdiǎn
Bản tính của anh ấy rất lương thiện.
bản tính; bản chất; thiên tính
中人或事物与生俱来的特点和品质rén huò shìwù yǔ shēng jù lái de tèdiǎn hé pǐnzhì
phẩm chất; tính cách
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
bản tính; bản năng tự nhiên
bản tính; bản năng tự nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中一个人与生俱来的品质和脾气yī gè rén yǔ shēng jù lái de pǐnzhì hé píqi
中一个人与生俱来的品质和脾气yī gè rén yǔ shēng jù lái de pǐnzhì hé píqi