- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))
- 土thổ(đất, khuôn đất)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
kiểu máy; mẫu máy
Mẫu điện thoại này là gì?
kiểu máy; mẫu máy
Mẫu điện thoại này là gì?
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
kiểu máy; mẫu máy
kiểu máy; mẫu máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.