- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ máy; thân máy; hộp máy
Vỏ máy tính này rất đẹp.
vỏ máy; thân máy; hộp máy
Vỏ máy tính này rất đẹp.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ máy; thân máy; hộp máy
vỏ máy; thân máy; hộp máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.