máy; máy móc
中用来做工作的装置或工具yònglái zuò gōngzuò de zhuāngzhì huò gōngjù
Cỗ máy này rất tiên tiến.
cứng nhắc; rập khuôn; máy móc
中按照固定方式进行,不灵活ànzhào gùdìng fāngshì jìnxíng, bù línghuó
Anh ấy làm việc rất máy móc.
máy; máy móc
中用来做工作的装置或工具yònglái zuò gōngzuò de zhuāngzhì huò gōngjù
Cỗ máy này rất tiên tiến.
cứng nhắc; rập khuôn; máy móc
中按照固定方式进行,不灵活ànzhào gùdìng fāngshì jìnxíng, bù línghuó
Anh ấy làm việc rất máy móc.
máy; máy móc
máy; máy móc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
máy móc; cơ khí; (bóng) cứng nhắc; máy móc (thiếu linh hoạt)
中用来做工作的装置和工具yònglái zuò gōngzuò de zhuāngzhì hé gōngjù
Nhà máy này có rất nhiều máy móc.
máy móc; cơ khí; (bóng) cứng nhắc, thiếu linh hoạt; mưu mô, xảo quyệt
中不灵活的、刻板的bù línghuó de、kègǎn de
Anh ấy rất máy móc.
(cũ) xảo quyệt; máy móc; cơ giới
中狡猾的;用机器做的jiǎohuá de;yòng jīqì zuò de
Anh ấy rất cơ giới.
máy móc; cơ khí; (bóng) cứng nhắc; máy móc (thiếu linh hoạt)
中用来做工作的装置和工具yònglái zuò gōngzuò de zhuāngzhì hé gōngjù
Nhà máy này có rất nhiều máy móc.
máy móc; cơ khí; (bóng) cứng nhắc, thiếu linh hoạt; mưu mô, xảo quyệt
中不灵活的、刻板的bù línghuó de、kègǎn de
Anh ấy rất máy móc.
(cũ) xảo quyệt; máy móc; cơ giới
中狡猾的;用机器做的jiǎohuá de;yòng jīqì zuò de
Anh ấy rất cơ giới.