lanh lợi; tinh ý; nhạy bén
Anh ấy là một người tinh ý.
nhanh trí; lanh lợi; cảnh giác
Anh ấy là một người lanh lợi.
sắc bén; nhọn; lợi
Anh ấy là một người sắc sảo.
lanh lợi; tinh ý; nhạy bén
Anh ấy là một người tinh ý.
nhanh trí; lanh lợi; cảnh giác
Anh ấy là một người lanh lợi.
sắc bén; nhọn; lợi
Anh ấy là một người sắc sảo.
lanh lợi; tinh ý; nhạy bén
lanh lợi; tinh ý; nhạy bén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lanh lợi; cơ cảnh; tinh nhạy
Anh ấy là một người nhanh trí.
cẩn thận; thận trọng; đề phòng
Anh ấy là một người cảnh giác.
ngoan; nghe lời; (của trẻ em) đặt; khéo
lanh lợi; cơ cảnh; tinh nhạy
Anh ấy là một người nhanh trí.
cẩn thận; thận trọng; đề phòng
Anh ấy là một người cảnh giác.
ngoan; nghe lời; (của trẻ em) đặt; khéo