- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
chó má; đồ chết tiệt (khẩu)
Những trái cây này đều đã bị thối rồi.
chó má; đồ chết tiệt (khẩu)
Những trái cây này đều đã bị thối rồi.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
chó má; đồ chết tiệt (khẩu)
chó má; đồ chết tiệt (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.