- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết người như ngả rạ [thành ngữ](kế thừa)
Hắn giết người như ngóe, tội ác tày trời.
giết người như ngóe [thành ngữ](kế thừa)
Hắn giết người như ngóe, tội ác tày trời.
giết người như ngả rạ [thành ngữ](kế thừa)
Hắn giết người như ngóe, tội ác tày trời.
giết người như ngóe [thành ngữ](kế thừa)
Hắn giết người như ngóe, tội ác tày trời.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
giết người như ngả rạ [thành ngữ]
giết người như ngả rạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.