- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết người đốt nhà [thành ngữ]
Giết người phóng hỏa là tội ác.
giết người đốt nhà [thành ngữ]
Giết người phóng hỏa là tội ác.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
giết người đốt nhà [thành ngữ]
giết người đốt nhà [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.