- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
phá vây thoát ra; đột phá vòng vây
Họ đã phá vây và trốn thoát thành công.
phá vây thoát ra; đột phá vòng vây
Họ đã phá vây và trốn thoát thành công.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
phá vây thoát ra; đột phá vòng vây
phá vây thoát ra; đột phá vòng vây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.