- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
chết băm chết vằm (chửi rủa); đồ chết tiệt; khốn kiếp
Tên trộm đáng nguyền rủa này!
chết băm chết vằm (chửi rủa); đồ chết tiệt; khốn kiếp
Tên trộm đáng nguyền rủa này!
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
chết băm chết vằm (chửi rủa); đồ chết tiệt; khốn kiếp
chết băm chết vằm (chửi rủa); đồ chết tiệt; khốn kiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.