- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
sát thủ; kẻ giết người
中从事杀人活动的人cóngshì shārén huódòng de rén
Anh ấy là một sát thủ.
hung thủ; kẻ giết người
中专门杀害他人的人zhuānmén shāhài tārén de rén
Anh ta là một sát thủ.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
sát thủ; kẻ giết người
中从事杀人活动的人cóngshì shārén huódòng de rén
Anh ấy là một sát thủ.
hung thủ; kẻ giết người
中专门杀害他人的人zhuānmén shāhài tārén de rén
Anh ta là một sát thủ.
sát thủ; kẻ giết người
中指为了金钱或其他目的去杀死他人的人zhǐ wèi le jīnqián huò qítā mùdì qù shāsǐ tārén de rén
sát thủ; tay chơi đáng gờm (thể thao)
中指杀死他人的凶手,或体育竞技中技术高超的选手zhǐ shāsǐ tārén de xiōngshǒu, huò tǐyù jìngjì zhōng jìshù gāoshāo de xuǎnshǒu
sát thủ; kẻ giết người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sát thủ; kẻ giết người
中指为了金钱或其他目的去杀死他人的人zhǐ wèi le jīnqián huò qítā mùdì qù shāsǐ tārén de rén
sát thủ; tay chơi đáng gờm (thể thao)
中指杀死他人的凶手,或体育竞技中技术高超的选手zhǐ shāsǐ tārén de xiōngshǒu, huò tǐyù jìngjì zhōng jìshù gāoshāo de xuǎnshǒu