- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
hung thủ; kẻ giết người
hung thủ; kẻ giết người
hung thủ; kẻ giết người
中杀死人的人shāsǐ rén de rén
Cảnh sát đã bắt được hung thủ.
kẻ giết người; hung thủ; sát nhân
中杀害他人的人shāhài tārén de rén
hung thủ; kẻ giết người
中杀死人的人shāsǐ rén de rén
Cảnh sát đã bắt được hung thủ.
kẻ giết người; hung thủ; sát nhân
中杀害他人的人shāhài tārén de rén
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.