- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
thuốc diệt khuẩn; chất khử trùng
Loại thuốc diệt khuẩn này không gây hại cho cơ thể người.
thuốc diệt khuẩn; chất khử trùng
Loại thuốc diệt khuẩn này không gây hại cho cơ thể người.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
thuốc diệt khuẩn; chất khử trùng
thuốc diệt khuẩn; chất khử trùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.