- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết gà lấy trứng (tham lợi trước mắt, hỏng việc lâu dài) [thành ngữ]
Giết gà lấy trứng là điều không nên làm.
mổ gà lấy trứng; giết ngỗng lấy trứng vàng [thành ngữ]
Chúng ta không thể giết gà lấy trứng.
giết gà lấy trứng (tham lợi trước mắt, hỏng việc lâu dài) [thành ngữ]
Giết gà lấy trứng là điều không nên làm.
mổ gà lấy trứng; giết ngỗng lấy trứng vàng [thành ngữ]
Chúng ta không thể giết gà lấy trứng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
giết gà lấy trứng (tham lợi trước mắt, hỏng việc lâu dài) [thành ngữ]
giết gà lấy trứng (tham lợi trước mắt, hỏng việc lâu dài) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.