- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
buổi tiệc tình dục tập thể; orgy
Họ đã tổ chức một bữa tiệc sex.
bữa tiệc thác loạn; quan hệ tình dục tập thể
Họ đã tổ chức một bữa tiệc thác loạn.
buổi tiệc tình dục tập thể; orgy
Họ đã tổ chức một bữa tiệc sex.
bữa tiệc thác loạn; quan hệ tình dục tập thể
Họ đã tổ chức một bữa tiệc thác loạn.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
buổi tiệc tình dục tập thể; orgy
buổi tiệc tình dục tập thể; orgy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.