- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
tạp chí; tạp san
中定期出版的印刷品,刊登文章、图片等dìngqī chūbǎn de yìnshuāpǐn, kānděng wénzhāng、túpiàn děng
Tôi thích đọc tạp chí.
tạp chí
中定期出版的印刷品,刊登文章、图片等dìngqī chūbǎn de yìnshuā pǐn, kānděng wénzhāng、túpiàn děng
tạp chí; tạp san
中定期出版的印刷品,刊登文章、图片等dìngqī chūbǎn de yìnshuāpǐn, kānděng wénzhāng、túpiàn děng
Tôi thích đọc tạp chí.
tạp chí
中定期出版的印刷品,刊登文章、图片等dìngqī chūbǎn de yìnshuā pǐn, kānděng wénzhāng、túpiàn děng
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
tạp chí; tạp san
tạp chí; tạp san
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.