- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc
Anh ấy thích xem biểu diễn tạp kỹ.
tạp kỹ; trò diễn dân gian
Tạp hí là một loại hình giải trí trong các lễ hội dân gian.
tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc
Anh ấy thích xem biểu diễn tạp kỹ.
tạp kỹ; trò diễn dân gian
Tạp hí là một loại hình giải trí trong các lễ hội dân gian.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc
tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.