- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn
Diễn viên xiếc biểu diễn rất tuyệt vời.
diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn
Diễn viên xiếc biểu diễn rất tuyệt vời.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn
diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.