- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
lao động tạp dịch; việc lặt vặt
Anh ấy sống bằng nghề làm việc vặt.
lao động tạp dịch; việc lặt vặt
Anh ấy sống bằng nghề làm việc vặt.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
lao động tạp dịch; việc lặt vặt
lao động tạp dịch; việc lặt vặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.