- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
quân ô hợp; quân tạp nhạp
Anh ấy đang lãnh đạo một đội quân tạp nham.
quân ô hợp; đội quân tạp nham
Anh ấy không phải là nhân viên không có chứng chỉ.
quân ô hợp; quân tạp nhạp
Anh ấy đang lãnh đạo một đội quân tạp nham.
quân ô hợp; đội quân tạp nham
Anh ấy không phải là nhân viên không có chứng chỉ.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
quân ô hợp; quân tạp nhạp
quân ô hợp; quân tạp nhạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.