- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
biện pháp tạm thời; kế sách nhất thời [thành ngữ]
Đây chỉ là một biện pháp tạm thời.
biện pháp tạm thời; kế sách nhất thời
Đây chỉ là một kế sách tạm thời.
biện pháp tạm thời; kế quyền nghi
biện pháp tạm thời; kế sách nhất thời [thành ngữ]
Đây chỉ là một biện pháp tạm thời.
biện pháp tạm thời; kế sách nhất thời
Đây chỉ là một kế sách tạm thời.
biện pháp tạm thời; kế quyền nghi
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
biện pháp tạm thời; kế sách nhất thời [thành ngữ]
biện pháp tạm thời; kế sách nhất thời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.