- 木mộc(cây, gỗ)
- 干can(cành khô, thân thẳng)
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
người mang gậy golf; caddie
Anh ấy là một người caddie golf.
người mang gậy golf; caddie
Anh ấy là một người caddie golf.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
người mang gậy golf; caddie
người mang gậy golf; caddie
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.