- 木mộc(cây, gỗ)
- 干can(cành khô, thân thẳng)
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
trực khuẩn (vi khuẩn hình que)
Loại trực khuẩn này có hại cho cơ thể người.
trực khuẩn (vi khuẩn hình que)
Loại trực khuẩn này có hại cho cơ thể người.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
trực khuẩn (vi khuẩn hình que)
trực khuẩn (vi khuẩn hình que)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.