- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Lý Tứ (tên người phiếm chỉ, như "Nguyễn Văn B")
Lý Tứ là bạn của tôi.
Lý Tứ (tên người phiếm chỉ, như "Nguyễn Văn B")
Lý Tứ là bạn của tôi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Lý Tứ (tên người phiếm chỉ, như "Nguyễn Văn B")
Lý Tứ (tên người phiếm chỉ, như "Nguyễn Văn B")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.