- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
đóng cửa không ra ngoài; tự cô lập mình [thành ngữ]
Anh ấy ở lì trong nhà, không liên lạc với bất kỳ ai.
đóng cửa không ra ngoài; tự cô lập mình [thành ngữ]
Anh ấy ở lì trong nhà, không liên lạc với bất kỳ ai.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đóng cửa không ra ngoài; tự cô lập mình [thành ngữ]
đóng cửa không ra ngoài; tự cô lập mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.