- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
cuốc kêu đến khóc ra máu (nỗi sầu bi thảm thiết không nguôi) [thành ngữ]
Đỗ quyên đề huyết là một câu chuyện buồn.
(bóng) nỗi đau tột cùng; khóc đến ra máu (như chim đỗ quyên kêu) [thành ngữ]
Nỗi đau tột cùng, khiến người ta tan nát cõi lòng.
cuốc kêu đến khóc ra máu (nỗi sầu bi thảm thiết không nguôi) [thành ngữ]
Đỗ quyên đề huyết là một câu chuyện buồn.
(bóng) nỗi đau tột cùng; khóc đến ra máu (như chim đỗ quyên kêu) [thành ngữ]
Nỗi đau tột cùng, khiến người ta tan nát cõi lòng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
cuốc kêu đến khóc ra máu (nỗi sầu bi thảm thiết không nguôi) [thành ngữ]
cuốc kêu đến khóc ra máu (nỗi sầu bi thảm thiết không nguôi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.